
Thiết bị KH

Thiết bị AT

Thiết bị TK

Thiết bị PL
So sánh các dòng máy thuộc GX5200 series
| Mã máy chi tiết | Độ dày vải | Số kim | Số chỉ | Khoảng cách kim (mm) | Độ rộng tối đa | Tốc độ tối đa | Đường may |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GX5204-01/223 | Mỏng | 1 | 3 | – | 4 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX5214N-01/283 | Mỏng | 2 | 4 | 2 | 4 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX5204-02/233 | Mỏng ~ Trung bình | 1 | 3 | – | 3, 4, 5 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX5214-03/333 | Trung bình ~ Dày | 2 | 4 | 2 | 3, 4, 5 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX5214-M03/333 | Trung bình ~ Dày | 2 | 4 | 2 | 3, 4, 5 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX5204-02H/223 | Mỏng ~ Trung bình | 1 | 3 | – | 4 | 7,000 sti/min |
|
| GX5203-12/223 | Mỏng ~ Trung bình | 1 | 2 | – | 3, 4 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX5205-12/223 | Mỏng ~ Trung bình | 1 | 3 | – | 4 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX5203-22/233 | Mỏng ~ Trung bình | 1 | 2 | – | 5 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX5204-24/445 | Dày | 1 | 3 | – | 7, 8 | 6,000 sti/min | ![]() |
| GX5214-24/445 | Dày | 2 | 4 | 3 | 4, 5 | 6,000 sti/min | ![]() |
| GX5214-43P2/333 | Trung bình ~ Dày | 2 | 4 | 2 | 4 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX5214-M53/333 | Trung bình ~ Dày | 2 | 4 | 2 | 3, 4, 5 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX5214-53C3/333 | Trung bình ~ Dày | 2 | 4 | 2 | 3, 4 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX5214-54/443 | Dày | 2 | 4 | 2 | 3, 4, 5 | 6,000 sti/min | ![]() |












