
Thiết bị KH

Thiết bị AT

Thiết bị TK

Thiết bị PL
So sánh các dòng máy thuộc GX3200 series
| Mã máy chi tiết | Độ dày vải | Số kim | Số chỉ | Khoảng cách kim (mm) | Độ rộng tối đa | Tốc độ tối đa | Đường may |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GX3216N-01/232 | Mỏng | 2 | 5 | 3, 5 | 4, 5 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX3216-02/223 | Mỏng ~ Trung bình | 2 | 5 | 3 | 4, 5 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX3216-02A/223 | Mỏng ~ Trung bình | 2 | 5 | 2, 3 | 3, 4 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX3216-03/233 | Trung bình ~ Dày | 2 | 5 | 3, 5 | 5 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX3216-03/333 | Trung bình ~ Dày | 2 | 5 | 3, 5 | 4, 5 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX3244-03/333 | Trung bình ~ Dày | 3 | 6 | 3, 5 | 2+4 | 6,500 sti/min | ![]() |
| GX3216-A04/435(K) | Dày | 2 | 5 | 5 | 5, 6 | 6,000 sti/min | ![]() |
| GX3244-A04/435(K) | Dày | 3 | 6 | 5 | 3+4 | 6,000 sti/min | ![]() |
| GX3216-42/233 | Mỏng ~ Trung bình | 2 | 5 | 3, 5 | 4, 5 | 7,000 sti/min | ![]() |
| GX3216-53/233 | Trung bình ~ Dày | 2 | 5 | 3, 5 | 5 | 7,000 sti/min | ![]() |








